Một bảng thẩm định đầy đủ, không phải tập hợp các máy tính một dòng. Nhập NOI và cap rate để định giá thu nhập; thêm khoản vay để đo theo LTV, DSCR và debt yield; thêm vốn chủ sở hữu để tính cash-on-cash, dự báo mười năm và IRR. Mọi con số cập nhật ngay khi bạn nhập và kèm theo định nghĩa riêng — không cần tra cứu chéo bảng thuật ngữ. Bảng bắt đầu trống: không có gì được điền sẵn cho đến khi bạn nhập vào.
1 Thu nhập
Để trống NOI để suy ra từ EGI trừ chi phí vận hành.
2 Giá trị
3 Nợ
4 Vốn chủ sở hữu & thời gian nắm giữ
Exit cap rate bằng hoặc cao hơn cap rate đầu vào là kịch bản thận trọng.
Enter NOI (or EGI and operating expenses) to begin.
Giá trị
Nợ
Định cỡ khoản vay — ràng buộc cốt lõi
Các bên cho vay định cỡ theo mức nhỏ nhất trong ba bài kiểm tra. Hiển thị tại các ngưỡng thông thường; điều chỉnh lãi suất và thời gian khấu hao ở trên để xem ngưỡng nào là ràng buộc.
| Tại DSCR 1,25× | — |
| Tại LTV 65% | — |
| Tại debt yield 9% | — |
| Mức vay tối đa được chỉ báo |
— |
Lợi nhuận vốn chủ sở hữu
Độ nhạy giá trị cap rate so với NOI
Hai giả định tác động lớn nhất đến giá trị, được phân tích đồng thời. Các hàng là cap rate (±50 bps); các cột là NOI (±10%). Kịch bản cơ sở của bạn được làm nổi bật.
| Cap rate |
|---|
Dòng tiền mười năm
NOI tăng trưởng theo giả định của bạn, trừ nghĩa vụ trả nợ, với việc bán tài sản vào năm cuối: NOI năm 11 được vốn hóa theo exit cap rate, trừ chi phí bán và số dư khoản vay còn lại.
| Năm | NOI | Nghĩa vụ trả nợ | Dòng tiền | Tiền thu từ bán tài sản | Tổng cộng |
|---|
Khấu hao dần
Lãi vay và gốc theo từng năm trên khoản vay đã nhập — lịch trả nợ mà bên cho vay sẽ lập.
| Năm | Các kỳ thanh toán | Lãi vay | Gốc vay | Số dư cuối kỳ |
|---|
Tham chiếu công thức
Mọi chỉ số trên trang này, công thức, ý nghĩa và mức thị trường thông thường.
| Chỉ số | Công thức | Ý nghĩa chỉ số | Phạm vi thông thường / ghi chú |
|---|---|---|---|
| Net operating income (NOI) | Effective gross income − operating expenses | The property's income before financing and capital costs. | Excludes debt service, capex, depreciation |
| Property value (direct cap) | NOI ÷ cap rate | What the income is worth at the market's required yield. | 50 bps of cap moves value ~8% |
| Cap rate | NOI ÷ value | The market's current-yield requirement for this income. | Varies by type, quality and market |
| Value per square foot | Value ÷ rentable area | A sanity check against comparable sales. | Compare to recent trades |
| Monthly payment | P × r ÷ (1 − (1+r)^−n), r = monthly rate | Level payment that fully amortizes the loan. | Requires a rate — never 0% |
| Loan constant | Annual debt service ÷ loan amount | Total debt burden in one number, comparable across structures. | Above the asset yield = negative leverage |
| Loan-to-value (LTV) | Loan ÷ value | Collateral cushion; inherits every argument about value. | Typically 55–70% on stabilized assets |
| Debt service coverage (DSCR) | NOI ÷ annual debt service | Cash-flow safety margin for the lender. | Lenders commonly require 1.20–1.35× |
| Debt yield | NOI ÷ loan | Lender's return if they owned it tomorrow — value- and rate-free. | Minimums often 8–10% |
| Cash flow before tax | NOI − annual debt service | What reaches the equity each year. | Before capital and reserves |
| Cash-on-cash return | Annual cash flow ÷ equity invested | Current yield on the equity check; ignores time. | Pair with IRR |
| Break-even occupancy | (Operating expenses + debt service) ÷ gross potential income | Occupancy at which cash flow reaches zero. | Lower = more cushion |
| NOI margin | NOI ÷ effective gross income | Operating efficiency, comparable across properties. | Structure-dependent (NNN vs gross) |
| IRR | Discount rate where NPV of the cash flows = 0 | Time-weighted return across the whole hold. | Sensitive to the exit assumption |
| Equity multiple | Total distributions ÷ total equity invested | How many times the money comes back; time-blind. | Read alongside IRR |
| Exit value | Year-(N+1) NOI ÷ exit cap rate, less selling costs | Reversion proceeds before repaying the loan balance. | Exit cap at or above going-in is the conservative case |
Mọi số liệu đều được tính toán từ các giá trị bạn nhập và chỉ là công cụ phân tích, không phải thẩm định giá, cam kết cho vay hay tư vấn đầu tư. Hãy đối chiếu với tài liệu gốc và các tiêu chí định cỡ khoản vay của bên cho vay trước khi hành động.